cổ vũ
Định nghĩa
- Động từ:
- Khích lệ, động viên, làm cho mạnh mẽ, hăng hái hơn: "cổ vũ" chỉ hành động khuyến khích ai đó bằng lời nói, hành động hoặc tinh thần, giúp họ có thêm niềm tin và sức mạnh để tiếp tục làm việc gì đó, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh.
- Thúc đẩy, ủng hộ một phong trào, ý tưởng: "cổ vũ" cũng có nghĩa là bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với một điều gì đó, như một phong trào xã hội, một quan điểm, hoặc một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khán giả cổ vũ nhiệt tình cho đội nhà. (Khán giả hò hét, động viên đội bóng mình yêu thích.)
- Cô ấy cổ vũ tôi tiếp tục theo đuổi ước mơ. (Cô ấy dùng lời nói để khích lệ tôi không bỏ cuộc.)
- Phong trào này cần được cổ vũ rộng rãi. (Phong trào này cần sự ủng hộ và thúc đẩy từ nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ vũ tinh thần": khích lệ về mặt tâm lý, động viên ai đó vượt qua khó khăn.
- Những lời cổ vũ tinh thần của bạn bè đã giúp anh ấy vững tin hơn. (Sự động viên tâm lý từ bạn bè giúp anh ấy mạnh mẽ hơn.)
"cổ vũ viên": người làm nhiệm vụ cổ vũ, thường xuất hiện trong các sự kiện thể thao.
- Các cổ vũ viên đã tạo nên không khí sôi động trên sân. (Những người cổ vũ chuyên nghiệp làm sân đấu thêm náo nhiệt.)
"tiếng cổ vũ": âm thanh thể hiện sự khích lệ.
- Tiếng cổ vũ vang dội khắp sân vận động. (Âm thanh khích lệ của khán giả lan tỏa khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cổ (từ Hán Việt): có nghĩa là "trống" (đánh trống để cổ vũ), nhưng trong "cổ vũ" thì "cổ" không đứng riêng với nghĩa này.
- Vũ (từ Hán Việt): có nghĩa là "múa" (múa để cổ vũ), nhưng trong "cổ vũ" thì "vũ" không dùng riêng lẻ.
- Khích lệ (động từ): động viên, làm cho phấn chấn — gần nghĩa với "cổ vũ".
- Thầy giáo khích lệ học sinh cố gắng hơn. (Thầy giáo động viên học sinh nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Động viên: khuyên nhủ, khích lệ ai đó.
- Khuyến khích: thúc đẩy, tạo động lực.
- Ủng hộ: bày tỏ sự đồng tình và giúp đỡ.
Thành ngữ liên quan
Cổ vũ hết mình: ủng hộ hoặc động viên một cách nhiệt tình, không giữ lại.
- Người hâm mộ cổ vũ hết mình cho thần tượng. (Fan ủng hộ thần tượng với tất cả sự nhiệt tình.)
Cổ vũ nhiệt liệt: cổ vũ một cách sôi nổi, mạnh mẽ.
- Đám đông cổ vũ nhiệt liệt khi đội nhà ghi bàn. (Khán giả hò reo mạnh mẽ khi đội nhà thắng.)